Bút vẽ tiếng Anh là gì?
"bút vẽ" trong tiếng Anh là paintbrush (danh từ), drawing-pen (danh từ), pencil (danh từ).
paintbrush Danh từ
UK/ˈpeɪntˌbɹʌʃ/US/ˈpeɪntˌbɹʌʃ/
Nghĩa: Chổi sơn; bút vẽ.
drawing-pen Danh từ
US/ˈdr.ɔiɳ.ˈpɛn/
Nghĩa: Bút vẽ (bút sắt).
pencil Danh từ
UK/ˈpɛnsɪl/
Nghĩa: Bút vẽ.
badger Danh từ
UK/ˈbæd͡ʒə/US/ˈbæd͡ʒɚ/
Nghĩa: Bút vẽ; chổi cạo râu; ruồi giả làm mồi câu (bằng lông con lửng).
Câu hỏi thường gặp
Bút vẽ tiếng Anh là gì?
"bút vẽ" trong tiếng Anh là paintbrush (danh từ), drawing-pen (danh từ), pencil (danh từ).