TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Băng phiến tiếng Anh là gì?

"băng phiến" trong tiếng Anh là mothball (danh từ), naphthalene.

mothball Danh từ

UK/ˈmɒθbɔːl/US/ˈmɔθˌbɔl/

Nghĩa: Băng phiến, long não.

Xem đầy đủ từ "mothball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

naphthalene

UK/ˈnæfθəliːn/US/ˈnæfθəliːn/

Xem đầy đủ từ "naphthalene": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Băng phiến tiếng Anh là gì?

"băng phiến" trong tiếng Anh là mothball (danh từ), naphthalene.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.