TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Băng tải tiếng Anh là gì?

"băng tải" trong tiếng Anh là conveyor belt (danh từ), conveyor (danh từ), transveyor (danh từ).

conveyor belt Danh từ

Nghĩa: Băng chuyền, băng tải.

Xem đầy đủ từ "conveyor belt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conveyor Danh từ

UK/kənˈveɪə/US/kənˈveɪɚ/

Nghĩa: Băng truyền; máy chuyền; băng tải.

Xem đầy đủ từ "conveyor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transveyor Danh từ

Nghĩa: Băng tải; băng chuyển; băng chuyền.

Xem đầy đủ từ "transveyor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transporter Danh từ

UK/tɹænsˈpɔːt.ə/US/tɹænsˈpoɹt.əɹ/

Nghĩa: Băng tải.

Xem đầy đủ từ "transporter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Băng tải tiếng Anh là gì?

"băng tải" trong tiếng Anh là conveyor belt (danh từ), conveyor (danh từ), transveyor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.