Bơi qua tiếng Anh là gì?
"bơi qua" trong tiếng Anh là swim (ngoại động từ), swum (ngoại động từ).
swim Ngoại động từ
UK/swɪm/US/swɪm/
Nghĩa: Bơi, bơi qua.
- We managed to swim across the river.Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.
- to swim a riverbơi qua con sông
swum Ngoại động từ
UK/swʌm/US/swʌm/
Nghĩa: Bơi, bơi qua.
- to swim a riverbơi qua con sông
- to swim a racebơi thi
Câu hỏi thường gặp
Bơi qua tiếng Anh là gì?
"bơi qua" trong tiếng Anh là swim (ngoại động từ), swum (ngoại động từ).