TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bơi qua tiếng Anh là gì?

"bơi qua" trong tiếng Anh là swim (ngoại động từ), swum (ngoại động từ).

swim Ngoại động từ

UK/swɪm/US/swɪm/

Nghĩa: Bơi, bơi qua.

  • We managed to swim across the river.Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.
  • to swim a riverbơi qua con sông

Xem đầy đủ từ "swim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swum Ngoại động từ

UK/swʌm/US/swʌm/

Nghĩa: Bơi, bơi qua.

  • to swim a riverbơi qua con sông
  • to swim a racebơi thi

Xem đầy đủ từ "swum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bơi qua tiếng Anh là gì?

"bơi qua" trong tiếng Anh là swim (ngoại động từ), swum (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.