swim
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/swɪm/
US/swɪm/
giọng máy của trình duyệt
swim nghĩa là sự bơi lội, vực sâu nhiều cá, bơi, nổi.
Nghĩa của swim
Danh từ
- Sự bơi lội.
- Vực sâu nhiều cá (ở sông).
- Tình hình chung, chiều hướng chung.
- to be in the swimbiết được tình hình chung
- to be out of the swimkhông nắm được tình hình chung
- to put somebody in the swimcho ai biết tình hình chung
- Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) swimming-bladder.
Nội động từ
- Bơi.
- to swim on one's backbơi ngửa
- to swim on one's sidebơi nghiêng
- to swim across the riverbơi qua sông
- Nổi.
- vegetables swimming in the brothrau nổi trên mặt nước xuýt
- Lướt nhanh.
- she swam into the roomcô ta đi lướt nhanh vào trong phòng
- Trông như đang quay tít, trông như đang rập rình.
- everything swam before his eyesmọi vật như đang quay tít trước mắt nó
- Choáng váng.
- my head swimsđầu tôi choáng váng
- Trần ngập, đẫm ướt.
- eyes swimming with tearsmắt đẫm lệ
Ngoại động từ
- Bơi, bơi qua.
- to swim a riverbơi qua con sông
- to swim a racebơi thi
- Bơi thi với (ai).
- to swim someone a hundred metresbơi thi với ai một trăm mét
- Cho bơi (chó, ngựa...).
- to swim a horse across a streamcho ngựa bơi qua suối
Dạng từ của swim
| Ngôi thứ ba số ít | swims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | swimming |
| Quá khứ | swam |
| Quá khứ phân từ | swum |
| Số nhiều | swims |
Họ từ của swim
Cụm từ, thành ngữ với swim
- to swim to the bottom like a stone (like tailor's goose) — (Đùa cợt) Không biết bơi; chìm nghỉm.
- swim bladder — Bong bóng cá.
- swim with the flowing tide — Đứng về phe thắng, phù thịnh.
Câu ví dụ với swim
- We managed to swim across the river. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.
- I want to go for a swim. Tôi muốn đi bơi.
- Tom told Mary that she shouldn't swim. Tom nói với Mary là cô ấy không nên bơi.
- I swim every morning in the sea. Sáng nào tôi cũng bơi ở biển.
- "When do you swim?" "I swim in July." "Bạn bơi khi nào?" "Tôi bơi vào tháng Bảy."
- Unlike my brother, I cannot swim. Khác với cậu em trai, tôi không biết bơi.
- He went to sea to swim. Nó ra biển bơi.
- Father can swim, but Mother cannot. Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
swim nghĩa là gì?
swim (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bơi lội, vực sâu nhiều cá, bơi, nổi.
swim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swim: giọng Anh (UK) /swɪm/, giọng Mỹ (US) /swɪm/.