Bơm tiêm tiếng Anh là gì?
"bơm tiêm" trong tiếng Anh là syringe (danh từ), hypodermic syringe (danh từ).
syringe Danh từ
UK/sɪˈɹɪn(d)ʒ/US/səˈɹɪnd͡ʒ/
Nghĩa: ống chích, bơm tiêm, ống tiêm
hypodermic syringe Danh từ
Nghĩa: Ống tiêm, ống chích, bơm tiêm.
Xem đầy đủ từ "hypodermic syringe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Bơm tiêm tiếng Anh là gì?
"bơm tiêm" trong tiếng Anh là syringe (danh từ), hypodermic syringe (danh từ).