TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bước khiêu vũ tiếng Anh là gì?

"bước khiêu vũ" trong tiếng Anh là step (danh từ), pas (danh từ).

step Danh từ

UK/stɛp-/US/stɛp-/

Nghĩa: Bước, bước đi; bước khiêu vũ.

  • to take a step forwardtiến lên một bước
  • it is but a step to my housechỉ một bước thì đến nhà tôi

Xem đầy đủ từ "step": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pas Danh từ

UK/pɑː/US/pɑː/

Nghĩa: Bước nhảy, bước khiêu vũ.

  • pas seulbước vũ ba lê một người biểu diễn
  • pas de deuxbước vũ ba lê hai người biểu diễn

Xem đầy đủ từ "pas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bước khiêu vũ tiếng Anh là gì?

"bước khiêu vũ" trong tiếng Anh là step (danh từ), pas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.