TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

step

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/stɛp-/ US/stɛp-/ giọng máy của trình duyệt

step nghĩa là bước, bước đi, bậc lên xuống, nấc thang.

Nghĩa của step

Danh từ

  1. Bước, bước đi; bước khiêu vũ.
    • to take a step forwardtiến lên một bước
    • it is but a step to my housechỉ một bước thì đến nhà tôi
    • in stepđúng bước, đều bước
    • out of stepsai bước
    • to keep stepđi đúng bước
    • to break stepđi sai bước
  2. Bậc lên xuống, nấc thang; thang đứng ((cũng) step ladder); bục, bệ (bàn thờ...).
    • a staircase of 50 stepscầu thang có 50 bậc
  3. Cấp bậc; sự thăng cấp.
    • to get one's stepđược thăng cấp, được đề bạt
  4. Biện pháp.
    • to take steps in a mattercó biện pháp để giải quyết một vấn đề
    • a prudent stepmột biện pháp thận trọng
  5. Hàng hải Bệ cột buồm.
  6. Kỹ thuật Gối trục.

Nội động từ

  1. Bước, bước đi.
  2. + into Bước vào, lâm vào (một hoàn cảnh nào...).
  3. + on Giẫm lên, lây chân ấn vào, đạp vào, dận.
    • to step on someone's footgiẫm lên chân ai
    • to step on the gasdận ga tăng tốc độ (đen & bóng)

Ngoại động từ

  1. Khiêu vũ, nhảy.
    • to step it with somebodykhiêu vũ với ai
    • to step the polkanhảy điệu pônca
  2. Thường + out Đo bằng bước chân.
  3. Làm bậc, làm bậc thang cho.
    • he stepped the hill leading to his houseanh ta làm bậc cho quả đồi dẫn đến căn nhà của anh ta
  4. Hàng hải Dựng (buồm) lên bệ.

Dạng từ của step

Số nhiềusteps
Ngôi thứ ba số ítsteps
Hiện tại phân từ (-ing)stepping
Quá khứ phân từstepped
Quá khứstepped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với step

Đồng nghĩa

Họ từ của step

Cụm từ, thành ngữ với step

  • in/out of step — (Vật lý) Đồng pha/lệch pha.
  • to step aside — Bước sang một bên; Nói lạc đề.
  • to step in — Bước vào; Can thiệp vào.
  • to step out — Bước ra một lát (khỏi phòng, nhà...); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục)) đi đến chỗ hẹn hò với ai; Bước dài; Đo bằng bước chân.
  • to step up — Tới gần, tiến lại gần; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tiến bước, tiến bộ; Tăng cường, đẩy mạnh.
  • to step it — Khiêu vũ.
  • to step on it — (Thông tục) Đi vội, rảo bước.
  • step into someone's shoe — Thay thế ai.

Câu ví dụ với step

  • I cannot dance one single step of Salsa. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.
  • My next step is to find out why. Bước tiếp theo của tôi là tìm hiểu lý do tại sao.
  • That was a big step backward. Đó đã là một bước lùi lớn.
  • It's a big step backward. Nó là một bước lùi lớn.
  • Let's step on the disks and test his theory. Chúng ta hãy bước lên những cái đĩa và kiểm trả giả thuyết của anh ấy.
  • Marriage is an important step. Hôn nhân là một bước quan trọng.
  • Step into the light. Hãy bước ra ánh sáng.
  • That's one small step for a man, one giant leap for mankind. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

step nghĩa là gì?

step (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là bước, bước đi, bậc lên xuống, nấc thang.

step phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của step: giọng Anh (UK) /stɛp-/, giọng Mỹ (US) /stɛp-/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.