TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bước nhảy tiếng Anh là gì?

"bước nhảy" trong tiếng Anh là jump (danh từ), pas (danh từ).

jump Danh từ

UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/

Nghĩa: Sự nhảy, bước nhảy.

  • long (broad) jump(thể dục, thể thao) nhảy xa
  • high jump(thể dục, thể thao) nhảy cao

Xem đầy đủ từ "jump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pas Danh từ

UK/pɑː/US/pɑː/

Nghĩa: Bước nhảy, bước khiêu vũ.

  • pas seulbước vũ ba lê một người biểu diễn
  • pas de deuxbước vũ ba lê hai người biểu diễn

Xem đầy đủ từ "pas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bước nhảy tiếng Anh là gì?

"bước nhảy" trong tiếng Anh là jump (danh từ), pas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.