Bước nhảy tiếng Anh là gì?
"bước nhảy" trong tiếng Anh là jump (danh từ), pas (danh từ).
jump Danh từ
UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/
Nghĩa: Sự nhảy, bước nhảy.
- long (broad) jump(thể dục, thể thao) nhảy xa
- high jump(thể dục, thể thao) nhảy cao
pas Danh từ
UK/pɑː/US/pɑː/
Nghĩa: Bước nhảy, bước khiêu vũ.
- pas seulbước vũ ba lê một người biểu diễn
- pas de deuxbước vũ ba lê hai người biểu diễn
Câu hỏi thường gặp
Bước nhảy tiếng Anh là gì?
"bước nhảy" trong tiếng Anh là jump (danh từ), pas (danh từ).