Bướu cổ tiếng Anh là gì?
"bướu cổ" trong tiếng Anh là goiter (danh từ), goitre (danh từ), bronchocele (danh từ).
goiter Danh từ
UK/ˈɡɔɪtə/US/ˈɡɔɪtɚ/
Nghĩa: Bướu giáp, bướu cổ.
goitre Danh từ
UK/ˈɡɔɪ.tə/US/ˈɡɔɪ.tɚ/
Nghĩa: Bướu giáp, bướu cổ.
bronchocele Danh từ
Nghĩa: Bướu giáp, bướu cổ.
gizzard
UK/ˈɡɪzəd/US/ˈɡɪzɚd/
Câu hỏi thường gặp
Bướu cổ tiếng Anh là gì?
"bướu cổ" trong tiếng Anh là goiter (danh từ), goitre (danh từ), bronchocele (danh từ).