Bạch huyết tiếng Anh là gì?
"bạch huyết" trong tiếng Anh là lymph (danh từ), lymphatic (tính từ).
lymph Danh từ
UK/lɪmf/US/lɪmf/
Nghĩa: Bạch huyết.
lymphatic Tính từ
UK/lɪmˈfæ.tɪk/US/lɪmˈfæ.tɪk/
Nghĩa: (thuộc) bạch huyết.
- lymphatic systemhệ bạch huyết
Câu hỏi thường gặp
Bạch huyết tiếng Anh là gì?
"bạch huyết" trong tiếng Anh là lymph (danh từ), lymphatic (tính từ).