TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bạch huyết tiếng Anh là gì?

"bạch huyết" trong tiếng Anh là lymph (danh từ), lymphatic (tính từ).

lymph Danh từ

UK/lɪmf/US/lɪmf/

Nghĩa: Bạch huyết.

Xem đầy đủ từ "lymph": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lymphatic Tính từ

UK/lɪmˈfæ.tɪk/US/lɪmˈfæ.tɪk/

Nghĩa: (thuộc) bạch huyết.

  • lymphatic systemhệ bạch huyết

Xem đầy đủ từ "lymphatic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bạch huyết tiếng Anh là gì?

"bạch huyết" trong tiếng Anh là lymph (danh từ), lymphatic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.