Bạn đồng sự tiếng Anh là gì?
"bạn đồng sự" trong tiếng Anh là colleague (danh từ), brother (danh từ).
colleague Danh từ
UK/ˈkɒliːɡ/US/ˈkɑliɡ/
Nghĩa: Bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự.
brother Danh từ
UK/ˈbɹʌðə/US/ˈbɹʌðɚ/
Nghĩa: Bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ.
- in armsbạn chiến đấu
- brother of the brushbạn hoạ sĩ
Câu hỏi thường gặp
Bạn đồng sự tiếng Anh là gì?
"bạn đồng sự" trong tiếng Anh là colleague (danh từ), brother (danh từ).