TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bạo lực tiếng Anh là gì?

"bạo lực" trong tiếng Anh là violence (danh từ), rampage (danh từ), violent.

violence Danh từ

UK/ˈvaɪ(ə)lən(t)s/US/ˈvaɪ(ə)lən(t)s/

Nghĩa: bạo lực

  • Pollution kills more people around the world every year than war and violence.Ô nhiễm giết chết nhiều người trên thế giới mỗi năm hơn chiến tranh và bạo lực.
  • We reject violence.Chúng tôi từ chối bạo lực.

Xem đầy đủ từ "violence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rampage Danh từ

UK/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/US/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/

Nghĩa: bạo lực, cuồng nộ

Xem đầy đủ từ "rampage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

violent

UK/ˈvaɪ.ə.lənt/US/ˈvaɪ.ə.lənt/

  • Recent comics have too many violent and sexual scenes.Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.
  • We are facing a violent crisis.Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực.

Xem đầy đủ từ "violent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bạo lực tiếng Anh là gì?

"bạo lực" trong tiếng Anh là violence (danh từ), rampage (danh từ), violent.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.