Bản báo cáo tiếng Anh là gì?
"bản báo cáo" trong tiếng Anh là report (danh từ), write-up (danh từ).
report Danh từ
UK/ɹɪˈpɔːt/US/ɹɪˈpoɹt/
Nghĩa: Bản báo cáo; biên bản.
- Tom's been working on this report since this morning.Tom làm việc với bản báo cáo từ sáng đến giờ.
- I read the report you wrote.Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết.
write-up Danh từ
UK/ˈɹaɪtˌʌp/US/ˈɹaɪtˌʌp/
Nghĩa: Bản báo cáo, bản tường thuật.
Câu hỏi thường gặp
Bản báo cáo tiếng Anh là gì?
"bản báo cáo" trong tiếng Anh là report (danh từ), write-up (danh từ).