TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bản báo cáo tiếng Anh là gì?

"bản báo cáo" trong tiếng Anh là report (danh từ), write-up (danh từ).

report Danh từ

UK/ɹɪˈpɔːt/US/ɹɪˈpoɹt/

Nghĩa: Bản báo cáo; biên bản.

  • Tom's been working on this report since this morning.Tom làm việc với bản báo cáo từ sáng đến giờ.
  • I read the report you wrote.Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết.

Xem đầy đủ từ "report": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

write-up Danh từ

UK/ˈɹaɪtˌʌp/US/ˈɹaɪtˌʌp/

Nghĩa: Bản báo cáo, bản tường thuật.

Xem đầy đủ từ "write-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bản báo cáo tiếng Anh là gì?

"bản báo cáo" trong tiếng Anh là report (danh từ), write-up (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.