TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

report

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈpɔːt/ US/ɹɪˈpoɹt/ giọng máy của trình duyệt

report nghĩa là bản báo cáo, biên bản, bản tin, bản dự báo.

Nghĩa của report

Danh từ

  1. Bản báo cáo; biên bản.
    • to give a report on...báo cáo về
    • to make a reportlàm một bản báo cáo; làm biên bản
  2. Bản tin, bản dự báo; phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh).
    • weather reportbản dự báo thời tiết
  3. Tin đồn.
    • the report goes that... the report has it that...có tin đồn rằng
  4. Tiếng tăm, danh tiếng.
    • a man of good reportmột người có danh tiếng
  5. Tiếng nổ (súng...).
    • the report of a guntiếng súng nổ

Động từ

  1. Kể lại, nói lại, thuật lại.
    • to report someone's wordsnói lại lời của ai
    • to report a meetingthuật lại buổi mít tinh
  2. Báo cáo, tường trình.
    • to report on (upon) somethingbáo cáo (tường trình) về vấn đề gì
  3. Viết phóng sự (về vấn đề gì).
    • to report for a broadcastviết phóng sự cho đài phát thanh
    • to report for a newspaperviết phóng sự cho một tờ báo
  4. Đồn, đưa tin, nói về (ai), phát biểu về (ai).
    • it is reported thatngười ta đồn rằng
    • to be well reported ofđược tiếng tốt, được mọi người khen nhiều
  5. Báo, trình báo, tố cáo, tố giác.
    • to report an accident to the policetrình báo công an một tai nạn
    • to report someone to the policetố giác ai với công an, trình báo ai với công an

Dạng từ của report

Ngôi thứ ba số ítreports
Hiện tại phân từ (-ing)reporting
Quá khứ phân từreported
Quá khứreported
Số nhiềureports

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với report

Đồng nghĩa

Họ từ của report

Cụm từ, thành ngữ với report

  • to report onself — Trình diện (sau một thời gian vắng).
  • to report work — Đến nhận công tác (sau khi xin được việc).

Câu ví dụ với report

  • I must hand in the report today. Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay.
  • Was she able to write a report? Cô ấy có viết được báo cáo không?
  • I look forward to reading your report. Tôi chờ đọc báo cáo của anh.
  • When can you send me the report? Bao giờ thì bạn có thể gửi báo cáo cho tôi?
  • Tom didn't have time to finish his report. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.
  • I read the report you wrote. Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết.
  • We must finish this report today. Hôm nay chúng ta phải làm xong báo cáo.
  • Tom's been working on this report since this morning. Tom làm việc với bản báo cáo từ sáng đến giờ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

report nghĩa là gì?

report (danh từ, động từ) nghĩa là bản báo cáo, biên bản, bản tin, bản dự báo.

report phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của report: giọng Anh (UK) /ɹɪˈpɔːt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈpoɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.