Bản chép tiếng Anh là gì?
"bản chép" trong tiếng Anh là facsimile (danh từ), similitude (danh từ).
facsimile Danh từ
UK/fækˈsɪm.ə.li/US/fækˈsɪm.ə.li/
Nghĩa: Bản sao, bản chép.
- reproduced in facsimilesao thật đúng, chép thật đúng
similitude Danh từ
UK/sɪˈmɪlɪtjuːd/US/sɪˈmɪlɪtuːd/
Nghĩa: Bản sao, bản chép; vật giống, người giống.
Câu hỏi thường gặp
Bản chép tiếng Anh là gì?
"bản chép" trong tiếng Anh là facsimile (danh từ), similitude (danh từ).