TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bản chép tiếng Anh là gì?

"bản chép" trong tiếng Anh là facsimile (danh từ), similitude (danh từ).

facsimile Danh từ

UK/fækˈsɪm.ə.li/US/fækˈsɪm.ə.li/

Nghĩa: Bản sao, bản chép.

  • reproduced in facsimilesao thật đúng, chép thật đúng

Xem đầy đủ từ "facsimile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

similitude Danh từ

UK/sɪˈmɪlɪtjuːd/US/sɪˈmɪlɪtuːd/

Nghĩa: Bản sao, bản chép; vật giống, người giống.

Xem đầy đủ từ "similitude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bản chép tiếng Anh là gì?

"bản chép" trong tiếng Anh là facsimile (danh từ), similitude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.