TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bản in tiếng Anh là gì?

"bản in" trong tiếng Anh là copy (danh từ), impression (danh từ).

copy Danh từ

UK/ˈkɒpi/US/ˈkɑpi/

Nghĩa: Bản thảo, bản in.

Xem đầy đủ từ "copy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impression Danh từ

UK/ɪmˈpɹɛʃn̩/US/ɪmˈpɹɛʃn̩/

Nghĩa: Sự in; bản in; số lượng in.

Xem đầy đủ từ "impression": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bản in tiếng Anh là gì?

"bản in" trong tiếng Anh là copy (danh từ), impression (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.