TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bản phác thảo tiếng Anh là gì?

"bản phác thảo" trong tiếng Anh là design (danh từ), draft (danh từ), sketch (danh từ).

design Danh từ

UK/dɪˈzaɪn/US/dɪˈzaɪn/

Nghĩa: Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án.

  • the design of a machinebản đồ án thiết kế một cái máy
  • the design of a bookđề cương một quyển sách

Xem đầy đủ từ "design": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

draft Danh từ

UK/dɹɑːft/US/dɹæft/

Nghĩa: Bản phác thảo, bản phác hoạ, đồ án, sơ đồ thiết kế; bản dự thảo một đạo luật...).

Xem đầy đủ từ "draft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sketch Danh từ

UK/ˈskɛt͡ʃ/US/ˈskɛt͡ʃ/

Nghĩa: Bản phác thảo (một kế hoạch).

Xem đầy đủ từ "sketch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bản phác thảo tiếng Anh là gì?

"bản phác thảo" trong tiếng Anh là design (danh từ), draft (danh từ), sketch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.