TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

draft

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɹɑːft/ US/dɹæft/ giọng máy của trình duyệt

draft nghĩa là cặn, nước vo gạo, nước rửa bát, phác thảo.

Nghĩa của draft

Danh từ

  1. Cặn.
  2. Nước vo gạo, nước rửa bát (để nấu cho lợn...).
  3. Bã lúa mạch (sau khi ủ bia)[drɑ:ft].
  4. Bản phác thảo, bản phác hoạ, đồ án, sơ đồ thiết kế; bản dự thảo một đạo luật...).
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (quân sự) chế độ quân dịch.
  6. Thương nghiệp Sự lấy ra, sự rút (tiền...) ra (bằng ngân phiếu...).
    • to make a draft on...lấy ra, rút ra (tiền...); (nghĩa bóng) nhờ vào, cậy vào, kêu gọi (tình bạn, lòng đại lượng của ai...)
  7. Thương nghiệp Hối phiếu.
  8. Quân sự Phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường.
  9. Kỹ thuật Gió lò.
  10. Sự kéo.
    • beasts of draftsúc vật kéo (xe...)
  11. Kiến trúc Sự vạch cỡ; cỡ vạch (dọc theo bờ đá để xây gờ...).

Ngoại động từ

  1. Phác thảo, phác hoạ; dự thảo (một đạo luật...).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (quân sự) bắt quân dịch, thực hiện chế độ quân dịch đối với.
  3. Quân sự Lấy ra, rút ra (một phân đội... để làm công tác biệt phái...).
  4. Kiến trúc Vạch cỡ (bờ đá, để xây gờ...).

Dạng từ của draft

Số nhiềudrafts
Ngôi thứ ba số ítdrafts
Hiện tại phân từ (-ing)drafting
Quá khứ phân từdrafted
Quá khứdrafted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với draft

Đồng nghĩa

Họ từ của draft

Cụm từ, thành ngữ với draft

  • draft copy — Bản nháp, bản thảo.
  • draft mode — Kiểu vẽ phác.
  • draft quality — Phẩm chất vẽ phác.
  • draft version — Phiên bản nháp.

Câu hỏi thường gặp

draft nghĩa là gì?

draft (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cặn, nước vo gạo, nước rửa bát, phác thảo.

draft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của draft: giọng Anh (UK) /dɹɑːft/, giọng Mỹ (US) /dɹæft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.