Bản toát yếu tiếng Anh là gì?
"bản toát yếu" trong tiếng Anh là brief (danh từ), synopsis (danh từ), epitome (danh từ).
brief Danh từ
UK/ˈbɹiːf/US/ˈbɹif/
Nghĩa: Bản tóm tắt, bản toát yếu.
synopsis Danh từ
UK/sɪˈnɒpsɪs/US/sɪˈnɑpsɪs/
Nghĩa: Bảng tóm tắt, bảng toát yếu; bản tóm tắt, bản toát yếu, toát yếu.
epitome Danh từ
UK/əˈpɪt.ə.mi/US/ɪˈpɪt.ə.mi/
Nghĩa: Bản tóm tắt, bản cô lại, bản toát yếu.
Câu hỏi thường gặp
Bản toát yếu tiếng Anh là gì?
"bản toát yếu" trong tiếng Anh là brief (danh từ), synopsis (danh từ), epitome (danh từ).