brief
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹiːf/
US/ˈbɹif/
giọng máy của trình duyệt
brief nghĩa là ngắn, vắn tắt, bản tóm tắt, bản toát yếu.
Nghĩa của brief
Tính từ
- Ngắn, vắn tắt, gọn.
- a brief notelời ghi chú vắn tắt
Danh từ
- Bản tóm tắt, bản toát yếu.
- Pháp lý Bản tóm tắt hồ sơ của luật sư bào chữa (một vụ kiện); (nghĩa rộng) việc kiện, việc tố tụng.
- to hold a brief for someonebiện hộ cho ai, bào chữa cho ai (luật sư)
- Lời chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc).
- Tôn giáo Chiếu thư (của Giáo Hoàng).
Ngoại động từ
- Tóm tắt lại.
- Lập hồ sơ (một vụ kiện).
- Giao cho luật sư để biện hộ.
- Chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc).
- Chỉ dẫn tường tận.
Dạng từ của brief
| So sánh hơn | briefer |
| So sánh nhất | briefest |
| Số nhiều | briefs |
| Ngôi thứ ba số ít | briefs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | briefing |
| Quá khứ phân từ | briefed |
| Quá khứ | briefed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brief
Đồng nghĩa
Họ từ của brief
Cụm từ, thành ngữ với brief
- in brief — Tóm lại.
Câu ví dụ với brief
- In brief, Tom was wrong. Tóm lại, Tom đã sai.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
brief nghĩa là gì?
brief (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ngắn, vắn tắt, bản tóm tắt, bản toát yếu.
brief phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brief: giọng Anh (UK) /ˈbɹiːf/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹif/.