epitome
UK/əˈpɪt.ə.mi/
US/ɪˈpɪt.ə.mi/
giọng máy của trình duyệt
epitome nghĩa là bản tóm tắt, bản cô lại, hình ảnh thu nhỏ.
Nghĩa của epitome
Danh từ
- Bản tóm tắt, bản cô lại, bản toát yếu.
- Hình ảnh thu nhỏ.
- the world's epitomehình ảnh thu nhỏ của thế giới
Dạng từ của epitome
| Số nhiều | epitomes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với epitome
Đồng nghĩa
exemplarmodeltypearchetypecaseembodimentexemplificationexampleillustrationincarnationinstanceparadigmprototypequintessencerepresentative
Trái nghĩa
Họ từ của epitome
Câu hỏi thường gặp
epitome nghĩa là gì?
epitome (danh từ) nghĩa là bản tóm tắt, bản cô lại, hình ảnh thu nhỏ.
epitome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của epitome: giọng Anh (UK) /əˈpɪt.ə.mi/, giọng Mỹ (US) /ɪˈpɪt.ə.mi/.