TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảng đen tiếng Anh là gì?

"bảng đen" trong tiếng Anh là blackboard (danh từ), chalkboard (danh từ).

blackboard Danh từ

UK/ˈblækbɔːd/US/ˈblækbɔɹd/

Nghĩa: Bảng đen.

  • The teacher wrote the answer with chalk on the blackboard.Giáo viên đã viết đáp án bằng phấn lên bảng đen.
  • The blackboard is behind the professor.Bảng đen ở phía sau giáo sư.

Xem đầy đủ từ "blackboard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chalkboard Danh từ

UK/ˈt͡ʃɔːk.bɔː(ɹ)d/

Nghĩa: Bảng viết phấn, bảng đen.

  • Tom doesn't like chalkboards.Tom không thích bảng đen.

Xem đầy đủ từ "chalkboard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảng đen tiếng Anh là gì?

"bảng đen" trong tiếng Anh là blackboard (danh từ), chalkboard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.