Bảng đen tiếng Anh là gì?
"bảng đen" trong tiếng Anh là blackboard (danh từ), chalkboard (danh từ).
blackboard Danh từ
UK/ˈblækbɔːd/US/ˈblækbɔɹd/
Nghĩa: Bảng đen.
- The teacher wrote the answer with chalk on the blackboard.Giáo viên đã viết đáp án bằng phấn lên bảng đen.
- The blackboard is behind the professor.Bảng đen ở phía sau giáo sư.
chalkboard Danh từ
UK/ˈt͡ʃɔːk.bɔː(ɹ)d/
Nghĩa: Bảng viết phấn, bảng đen.
- Tom doesn't like chalkboards.Tom không thích bảng đen.
Câu hỏi thường gặp
Bảng đen tiếng Anh là gì?
"bảng đen" trong tiếng Anh là blackboard (danh từ), chalkboard (danh từ).