Bất đắc dự tiếng Anh là gì?
"bất đắc dự" trong tiếng Anh là reluctantly (phó từ), grudgingly (phó từ).
reluctantly Phó từ
UK/ɹɪˈlʌktəntli/US/ɹɪˈlʌktəntli/
Nghĩa: Miễn cưỡng; bất đắc dự, không tự nguyện, không sẵn lòng.
grudgingly Phó từ
US/ˈɡrəd.ʒiɳ.li/
Nghĩa: Bất đắc dự, miễn cưỡng.
Câu hỏi thường gặp
Bất đắc dự tiếng Anh là gì?
"bất đắc dự" trong tiếng Anh là reluctantly (phó từ), grudgingly (phó từ).