TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bất đắc dự tiếng Anh là gì?

"bất đắc dự" trong tiếng Anh là reluctantly (phó từ), grudgingly (phó từ).

reluctantly Phó từ

UK/ɹɪˈlʌktəntli/US/ɹɪˈlʌktəntli/

Nghĩa: Miễn cưỡng; bất đắc dự, không tự nguyện, không sẵn lòng.

Xem đầy đủ từ "reluctantly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grudgingly Phó từ

US/ˈɡrəd.ʒiɳ.li/

Nghĩa: Bất đắc dự, miễn cưỡng.

Xem đầy đủ từ "grudgingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bất đắc dự tiếng Anh là gì?

"bất đắc dự" trong tiếng Anh là reluctantly (phó từ), grudgingly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.