Bầu bạn tiếng Anh là gì?
"bầu bạn" trong tiếng Anh là companion (danh từ), friend, make friends.
companion Danh từ
UK/kəmˈpæn.jən/US/kəmˈpæn.jən/
Nghĩa: Bạn, bầu bạn.
- faithful companionngười bạn trung thành
- the companions of the journeynhững người bạn (đi) đường
friend
UK/fɹɛnd/US/fɹɛnd/
make friends
UK/meɪk fɹɛn(d)z/US/meɪk fɹɛn(d)z/
Câu hỏi thường gặp
Bầu bạn tiếng Anh là gì?
"bầu bạn" trong tiếng Anh là companion (danh từ), friend, make friends.