TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bận tâm tiếng Anh là gì?

"bận tâm" trong tiếng Anh là trouble (nội động từ), mind (động từ), preoccupied (tính từ).

trouble Nội động từ

UK/ˈt͡ʃɹʌbəl/US/ˈt͡ʃɹʌbəl/

Nghĩa: Lo nghĩ, lo lắng, băn khoăn, bận tâm.

  • don't trouble about međừng lo lắng gì về tôi cả
  • oh, don't trouble, thanksthôi khỏi phiền, xin cảm ơn anh; xin anh đừng bận tâm

Xem đầy đủ từ "trouble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mind Động từ

UK/maɪnd/US/maɪnd/

Nghĩa: Quan tâm, bận tâm, lo lắng, để ý.

  • never mind what he saysđừng bận tâm (để ý) đến những điều nó nói
  • never mind!không sao cả!, không hề gì!; đừng bận tâm!

Xem đầy đủ từ "mind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preoccupied Tính từ

US/ˌpri.ˈɑː.kjə.ˌpɑɪd/

Nghĩa: Bận tâm, lo lắng, không thảnh thơi, không rảnh rang.

Xem đầy đủ từ "preoccupied": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bận tâm tiếng Anh là gì?

"bận tâm" trong tiếng Anh là trouble (nội động từ), mind (động từ), preoccupied (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.