Bận tâm tiếng Anh là gì?
"bận tâm" trong tiếng Anh là trouble (nội động từ), mind (động từ), preoccupied (tính từ).
trouble Nội động từ
UK/ˈt͡ʃɹʌbəl/US/ˈt͡ʃɹʌbəl/
Nghĩa: Lo nghĩ, lo lắng, băn khoăn, bận tâm.
- don't trouble about međừng lo lắng gì về tôi cả
- oh, don't trouble, thanksthôi khỏi phiền, xin cảm ơn anh; xin anh đừng bận tâm
mind Động từ
UK/maɪnd/US/maɪnd/
Nghĩa: Quan tâm, bận tâm, lo lắng, để ý.
- never mind what he saysđừng bận tâm (để ý) đến những điều nó nói
- never mind!không sao cả!, không hề gì!; đừng bận tâm!
preoccupied Tính từ
US/ˌpri.ˈɑː.kjə.ˌpɑɪd/
Nghĩa: Bận tâm, lo lắng, không thảnh thơi, không rảnh rang.
Câu hỏi thường gặp
Bận tâm tiếng Anh là gì?
"bận tâm" trong tiếng Anh là trouble (nội động từ), mind (động từ), preoccupied (tính từ).