mind
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/maɪnd/
US/maɪnd/
giọng máy của trình duyệt
mind nghĩa là tâm, tâm trí, trí, trí tuệ.
Nghĩa của mind
Danh từ
- Tâm, tâm trí, tinh thần.
- mind and bodytinh thần và thể chất
- Trí, trí tuệ, trí óc.
- Ký ức, trí nhớ.
- to call (bring) something to mindnhớ lại một cái gì
- Sự chú ý, sự chủ tâm, sự lưu ý.
- to keep one's mind on doing somethingnhớ chú ý làm việc gì
- to give one's mind tochủ tâm vào, chuyên tâm vào
- Ý kiến, ý nghĩ, ý định.
- to change one's mindthay đổi ý kiến
Động từ
- Chú ý, lưu ý, để ý, lưu tâm.
- mind the step!chú ý, có cái bậc đấy!
- mind what you are aboutlàm gì thì phải để ý vào đó; làm gì thì phải cẩn thận
- Chăm nom, chăm sóc, trông nom, giữ gìn.
- to mind the housetrông nom cửa nhà
- to mind the cowschăm sóc những con bò cái
- Quan tâm, bận tâm, lo lắng, để ý.
- never mind what he saysđừng bận tâm (để ý) đến những điều nó nói
- never mind!không sao cả!, không hề gì!; đừng bận tâm!
- Phản đối, phiền, không thích, khó chịu.
- do you mind if I smoke?, do you mind my smoking?tôi hút thuốc không phiền gì các bạn chứ?
- don't mind my keeping you waiting?tôi làm anh chờ chắc không phiền gì chứ?
Dạng từ của mind
| Số nhiều | minds |
| Ngôi thứ ba số ít | minds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | minding |
| Quá khứ phân từ | minded |
| Quá khứ | minded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mind
Đồng nghĩa
Họ từ của mind
Cụm từ, thành ngữ với mind
- to be in two minds — Do dự, không nhất quyết.
- to be of someone's mind — Đồng ý kiến với ai.
- to be out of one's mind — Mất bình tĩnh.
- not to be in one's right mind — Không tỉnh trí.
- to bear (have, keep) in mind — Ghi nhớ; nhớ, không quên.
- to give someone a piece (bit) of one's mind — Nói cho ai một trận.
- to have a great (good) mind to — Có ý muốn.
- to have hair a mind to do something — Miễn cưỡng làm gì; không toàn tâm toàn ý làm gì.
- to have something on one's mind — Có cái gì bận tâm, có cái gì lẩn quẩn trong tâm trí.
- not to know one's own mind — Phân vân, do dự.
- to make up one's mind — Quyết định, nhất định; đành phải coi như là không tránh được.
- to pass (go) out of one's mind — Bị quên đi.
- to put someone in mind of — Nhắc nhở ai (cái gì).
- to speak one's mind — Nói thẳng, nghĩ gì nói nấy.
- to take one's mind off — Không để ý, không chú ý; để ý ra chỗ khác.
- to tell someone one's mind — Nói cho ai hay ý nghĩ của mình.
- frame (state) of mind — Tâm trạng.
- time of mind to one's mind — Theo ý, như ý muốn.
- mind your eye — Hãy chú ý, hãy cảnh giác.
- mind your P's and Q's — (Xem) P.
- mind map — Sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy.
- mind one's language — Cẩn thận lời nói cho chuẩn mực, đặc biệt là tránh từ tục tĩu.
- mind you — Hãy chú ý! / Nghe nào! (Có thể chỉ dùng Mind.)
- mind you P's and Q's — (Xem) P.
- mind you wrap up well — Nhớ mặc nhiều quần áo ấm vào.
Câu ví dụ với mind
- I thought I could change your mind. Tôi đã tưởng là tôi có thể thay đổi suy nghĩ của bạn.
- Don't you mind what Tom is doing? Ngươi không quan tâm Tom đang làm gì sao?
- What made you change your mind? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình
- Would you mind shutting the door? Bạn đóng cửa giúp tôi được không?
- Would you mind if I smoke? Tôi hút thuốc có được không?
- She cultivated her mind by reading many books. Cô ấy nuôi dưỡng tinh thần của bản thân bằng việc đọc nhiều sách.
- Out of sight, out of mind. Xa mặt cách lòng
- You should bear that in mind. Bạn nên giữ nó trong đầu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mind nghĩa là gì?
mind (danh từ, động từ) nghĩa là tâm, tâm trí, trí, trí tuệ.
mind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mind: giọng Anh (UK) /maɪnd/, giọng Mỹ (US) /maɪnd/.