TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắt buộc phải tiếng Anh là gì?

"bắt buộc phải" trong tiếng Anh là have to (động từ), call (nội động từ), has to (động từ).

have to Động từ

UK/ˈhæv.tuː/US/ˈhæf.tu/

Nghĩa: Phải, có bổn phận phải, bắt buộc phải.

  • to have to do one's worksphải làm công việc của mình

Xem đầy đủ từ "have to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

call Nội động từ

UK/kɔːl/US/kɔl/

Nghĩa: Đòi, bắt buộc phải, cần phải.

  • to call for trumpsra hiệu đòi người cùng phe đánh bài chủ
  • this conduct calls for punishmenthành động này cần phải trừng phạt

Xem đầy đủ từ "call": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

has to Động từ

UK/ˈhæz.tu/US/ˈhæz.tu/

Nghĩa: Phải, có bổn phận phải, bắt buộc phải.

  • She has to get up earlyCô ấy phải dậy sớm

Xem đầy đủ từ "has to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt buộc phải tiếng Anh là gì?

"bắt buộc phải" trong tiếng Anh là have to (động từ), call (nội động từ), has to (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.