Bắt buộc phải tiếng Anh là gì?
"bắt buộc phải" trong tiếng Anh là have to (động từ), call (nội động từ), has to (động từ).
have to Động từ
UK/ˈhæv.tuː/US/ˈhæf.tu/
Nghĩa: Phải, có bổn phận phải, bắt buộc phải.
- to have to do one's worksphải làm công việc của mình
call Nội động từ
UK/kɔːl/US/kɔl/
Nghĩa: Đòi, bắt buộc phải, cần phải.
- to call for trumpsra hiệu đòi người cùng phe đánh bài chủ
- this conduct calls for punishmenthành động này cần phải trừng phạt
has to Động từ
UK/ˈhæz.tu/US/ˈhæz.tu/
Nghĩa: Phải, có bổn phận phải, bắt buộc phải.
- She has to get up earlyCô ấy phải dậy sớm
Câu hỏi thường gặp
Bắt buộc phải tiếng Anh là gì?
"bắt buộc phải" trong tiếng Anh là have to (động từ), call (nội động từ), has to (động từ).