Bắt nhảy qua tiếng Anh là gì?
"bắt nhảy qua" trong tiếng Anh là leap (ngoại động từ), leapt (ngoại động từ), jump (ngoại động từ).
leap Ngoại động từ
UK/ˈliːp/US/ˈliːp/
Nghĩa: Nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua.
- to leap a wallnhảy qua một bức tường
- to leap a horse over a hedgebắt ngựa nhảy qua hàng rào
leapt Ngoại động từ
UK/lɛpt/US/lɛpt/
Nghĩa: Nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua.
- to leap a wallnhảy qua một bức tường
- to leap a hóe ovẻ a hedgebắt ngựa nhảy qua hàng rào
jump Ngoại động từ
UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/
Nghĩa: Làm cho nhảy lên, bắt nhảy, bắt nhảy qua.
- to jump the horse across the ditchbắt con ngựa nhảy qua cái hào
- to jump a child downđỡ cho một em nhỏ nhảy xuống
Câu hỏi thường gặp
Bắt nhảy qua tiếng Anh là gì?
"bắt nhảy qua" trong tiếng Anh là leap (ngoại động từ), leapt (ngoại động từ), jump (ngoại động từ).