TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắt nhảy qua tiếng Anh là gì?

"bắt nhảy qua" trong tiếng Anh là leap (ngoại động từ), leapt (ngoại động từ), jump (ngoại động từ).

leap Ngoại động từ

UK/ˈliːp/US/ˈliːp/

Nghĩa: Nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua.

  • to leap a wallnhảy qua một bức tường
  • to leap a horse over a hedgebắt ngựa nhảy qua hàng rào

Xem đầy đủ từ "leap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leapt Ngoại động từ

UK/lɛpt/US/lɛpt/

Nghĩa: Nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua.

  • to leap a wallnhảy qua một bức tường
  • to leap a hóe ovẻ a hedgebắt ngựa nhảy qua hàng rào

Xem đầy đủ từ "leapt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jump Ngoại động từ

UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/

Nghĩa: Làm cho nhảy lên, bắt nhảy, bắt nhảy qua.

  • to jump the horse across the ditchbắt con ngựa nhảy qua cái hào
  • to jump a child downđỡ cho một em nhỏ nhảy xuống

Xem đầy đủ từ "jump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt nhảy qua tiếng Anh là gì?

"bắt nhảy qua" trong tiếng Anh là leap (ngoại động từ), leapt (ngoại động từ), jump (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.