Bắt rùa tiếng Anh là gì?
"bắt rùa" trong tiếng Anh là turtle (nội động từ), turtler (danh từ), turtling (danh từ).
turtle Nội động từ
UK/ˈtɜːtl̩/US/ˈtɝtl̩/
Nghĩa: Câu rùa, bắt rùa.
turtler Danh từ
Nghĩa: Người câu rùa, người bắt rùa.
turtling Danh từ
US/ˈtɜːt.lɪŋ/
Nghĩa: Việc bắt rùa.
Câu hỏi thường gặp
Bắt rùa tiếng Anh là gì?
"bắt rùa" trong tiếng Anh là turtle (nội động từ), turtler (danh từ), turtling (danh từ).