TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bằm tiếng Anh là gì?

"bằm" trong tiếng Anh là mince (động từ), hash (động từ).

mince Động từ

UK/mɪns/US/mɪns/

Nghĩa: băm, bằm

Xem đầy đủ từ "mince": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hash Động từ

UK/ˈhæʃ/US/ˈhæʃ/

Nghĩa: băm, bằm

Xem đầy đủ từ "hash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bằm tiếng Anh là gì?

"bằm" trong tiếng Anh là mince (động từ), hash (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.