TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bằng lái tiếng Anh là gì?

"bằng lái" trong tiếng Anh là driving-licence (danh từ), driver's license.

driving-licence Danh từ

Nghĩa: Giấy phép lái xe, bằng lái.

Xem đầy đủ từ "driving-licence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

driver's license

  • I lost my driver's license, so I asked Tom to take me shopping.Tôi mất bằng lái xe, vì vậy tôi nhờ Tom đưa đi mua sắm.
  • My driver's license expires at the end of this month.Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng.

Xem đầy đủ từ "driver's license": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng lái tiếng Anh là gì?

"bằng lái" trong tiếng Anh là driving-licence (danh từ), driver's license.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.