TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bằng sứ tiếng Anh là gì?

"bằng sứ" trong tiếng Anh là china (tính từ), porcelain (tính từ), porcelaneous (tính từ).

china Tính từ

UK/ˈt͡ʃaɪ̯nə/US/ˈt͡ʃaɪ̯nə/

Nghĩa: Bằng sứ.

  • a china cuptách sứ

Xem đầy đủ từ "china": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

porcelain Tính từ

UK/ˈpɔːsəlɪn/US/ˈpɔɹs(ə)lɪn/

Nghĩa: Sứ, bằng sứ; (nghĩa bóng) mỏng manh, dễ vỡ.

  • porcelain enamelmen sứ

Xem đầy đủ từ "porcelain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

porcelaneous Tính từ

Nghĩa: Bằng sứ.

Xem đầy đủ từ "porcelaneous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

porcellaneous Tính từ

Nghĩa: Bằng sứ.

Xem đầy đủ từ "porcellaneous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng sứ tiếng Anh là gì?

"bằng sứ" trong tiếng Anh là china (tính từ), porcelain (tính từ), porcelaneous (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.