Bằng sứ tiếng Anh là gì?
"bằng sứ" trong tiếng Anh là china (tính từ), porcelain (tính từ), porcelaneous (tính từ).
china Tính từ
UK/ˈt͡ʃaɪ̯nə/US/ˈt͡ʃaɪ̯nə/
Nghĩa: Bằng sứ.
- a china cuptách sứ
porcelain Tính từ
UK/ˈpɔːsəlɪn/US/ˈpɔɹs(ə)lɪn/
Nghĩa: Sứ, bằng sứ; (nghĩa bóng) mỏng manh, dễ vỡ.
- porcelain enamelmen sứ
porcelaneous Tính từ
Nghĩa: Bằng sứ.
porcellaneous Tính từ
Nghĩa: Bằng sứ.
Câu hỏi thường gặp
Bằng sứ tiếng Anh là gì?
"bằng sứ" trong tiếng Anh là china (tính từ), porcelain (tính từ), porcelaneous (tính từ).