TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bằng vàng tiếng Anh là gì?

"bằng vàng" trong tiếng Anh là gold (tính từ), golden (tính từ).

gold Tính từ

UK/ɡəʊld/US/ɡoʊld/

Nghĩa: Bằng vàng.

  • gold cointiền vàng

Xem đầy đủ từ "gold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

golden Tính từ

UK/ˈɡəʊl.dən/US/ˈɡoʊl.dən/

Nghĩa: Bằng vàng.

Xem đầy đủ từ "golden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng vàng tiếng Anh là gì?

"bằng vàng" trong tiếng Anh là gold (tính từ), golden (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.