TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bẻ vụn tiếng Anh là gì?

"bẻ vụn" trong tiếng Anh là crumble (ngoại động từ), crumb (ngoại động từ), make matchwood of (cụm từ).

crumble Ngoại động từ

UK/ˈkɹʌmbəl/US/ˈkɹʌmbəl/

Nghĩa: Bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn.

  • to crumble one's breadbẻ vụn bánh mì

Xem đầy đủ từ "crumble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crumb Ngoại động từ

UK/kɹʌm/US/kɹʌm/

Nghĩa: Bẻ vụn, bóp vụn.

Xem đầy đủ từ "crumb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make matchwood of Cụm từ

Nghĩa: Bẻ vụn, đập nát.

Xem đầy đủ từ "make matchwood of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bẻ vụn tiếng Anh là gì?

"bẻ vụn" trong tiếng Anh là crumble (ngoại động từ), crumb (ngoại động từ), make matchwood of (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.