Bế tiếng Anh là gì?
"bế" trong tiếng Anh là bear (động từ), achene (danh từ), akene (danh từ).
bear Động từ
UK/bɛə/US/bɛɚ/
Nghĩa: mang, ẵm, bế, vác
achene Danh từ
UK/əˈkiːn/
Nghĩa: Quả bế.
akene Danh từ
Nghĩa: Quả bế.
Câu hỏi thường gặp
Bế tiếng Anh là gì?
"bế" trong tiếng Anh là bear (động từ), achene (danh từ), akene (danh từ).