TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bế tiếng Anh là gì?

"bế" trong tiếng Anh là bear (động từ), achene (danh từ), akene (danh từ).

bear Động từ

UK/bɛə/US/bɛɚ/

Nghĩa: mang, ẵm, bế, vác

Xem đầy đủ từ "bear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

achene Danh từ

UK/əˈkiːn/

Nghĩa: Quả bế.

Xem đầy đủ từ "achene": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

akene Danh từ

Nghĩa: Quả bế.

Xem đầy đủ từ "akene": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bế tiếng Anh là gì?

"bế" trong tiếng Anh là bear (động từ), achene (danh từ), akene (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.