TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bear

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɛə/ US/bɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

bear nghĩa là mang, cầm, chịu, chịu đựng.

Nghĩa của bear

Ngoại động từ

  1. Mang, cầm, vác, đội, đeo, ôm.
    • to bear a messagemang một bức thư
    • to bear armsmang vũ khí
    • to bear traces of a bombardmentmang dấu vết một cuộc ném bom
    • the document bears no datetài liệu không đề ngày
    • to bear in mindghi nhớ; nhớ không quên
  2. Chịu, chịu đựng.
    • to bear a part of the expenseschịu một phần các khoản chi
    • I can't bear that fellowtôi không chịu được cái thằng cha ấy
  3. Sinh, sinh sản, sinh lợi.
    • to fruitra quả, sinh quả
    • to bear interestsinh lãi, có lãi
    • to bear a childsinh con
    • to be born in 1940sinh năm 1940
    • to bear oneselfcư xử, xử sự
  4. Đầu cơ giá hạ (chứng khoán).
  5. Làm cho sụt giá (chứng khoán).

Nội động từ

  1. Chịu, chịu đựng.
    • to grin and bearcười mà chịu đứng
  2. Chống đỡ, đỡ.
    • this beam can't bearcái xà này không chống đỡ nổi
  3. Có hiệu lực, ăn thua.
    • this argument did not bearlý lẽ đó chẳng ăn thua gì; lý lẽ đó không có hiệu lực
  4. Rẽ, quay, hướng về.
    • to bear to the rightrẽ sang phải
  5. Ở vào (vị trí nào...).
    • this island bears N.E. of the harbourđảo đó ở về phía đông bắc hải cảng
  6. Sinh, sinh sản, sinh lợi.
    • all these pear-trees bear very wellnhững cây lê này sinh rất nhiều quả, những cây lê này rất sai quả

Danh từ

  1. Con gấu.
  2. Người thô lỗ, người thô tục.
  3. Thiên văn học Chòm sao gấu.
    • the Great Bearchòm sao Gấu lớn, chòm sao Đại hùng
  4. Sự đầu cơ giá hạ (chứng khoán); sự làm cho sụt giá (chứng khoán).
  5. Người đầu cơ giá hạ (chứng khoán).

Dạng từ của bear

Số nhiềubears
Ngôi thứ ba số ítbears
Hiện tại phân từ (-ing)bearing
Quá khứ phân từbeared
Quá khứbeared

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bear

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bear

Cụm từ, thành ngữ với bear

  • to bear away — Mang đi, cuốn đi, lôi đi; Đi xa, đi sang hướng khác.
  • to bear of — Tách ra xa không cho tới gần; Mang đi, cuốn đi, lôi đi, đoạt; (Hàng hải) Rời bến xa thuyền (thuyền, tàu).
  • to bear on (upon) — Có liên quan tới, quy vào; Tì mạnh vào, chống mạnh vào; ấn mạnh xuống.
  • to bear out — Xác nhận, xác minh.
  • to bear up — Chống đỡ (vật gì); Ủng hộ (ai); Có nghị lực, không để cho quỵ; không thất vọng; (Hàng hải) Tránh (gió ngược).
  • to bear hard upon somebody — Đè nặng lên ai; đè nén ai.
  • to bear a part — Chịu một phần.
  • to bear with somebody — Khoan thứ ai, chịu đựng ai.
  • it is now borne in upon me that... — Bây giờ tôi hoàn toàn tin tưởng rằng.
  • to be a bear for punishment — Chịu đựng được sự trừng phạt hành hạ, chịu đựng ngoan cường sự trừng phạt hành hạ.
  • to sell the bear's skin before one has caught the bear — Bán da gấu trước khi bắt được gấu; chưa đẻ đã đặt tên.
  • surly (sulky, cross) as a bear — Cau có, nhăn nhó, gắt như mắm tôm.
  • to take a bear by the tooth — Liều vô ích; tự dấn thân vào chỗ nguy hiểm một cách không cần thiết.
  • bear a charmed life — Sống dường như có phép màu phù hộ.
  • bear a hand to someone — Giúp đỡ ai một tay.
  • bear away the bell — Chiếm giải nhất trong cuộc thi.
  • bear cub — Gấu con, con gấu con.
  • bear in mind — Ghi nhớ; nhớ, không quên.
  • bear record to something — Chứng thực (xác nhận) việc gì.
  • bear somebody company — Cùng đi (cùng ở) với ai cho có bầu có bạn.
  • bear the bell — Giữ vai trò phụ trách, giữ vai trò lãnh đạo, ở địa vị hàng đầu.
  • bear the grass grow — Rất thính tai.

Câu ví dụ với bear

  • That's not a bear anymore. That's bear goo. Đó không còn là một con gấu nữa, mà là xác gấu rồi.
  • You should bear that in mind. Bạn nên giữ nó trong đầu.
  • The teddy bear is more beautiful. Con gấu bông màu xanh đẹp hơn chứ.
  • Don't look at me, don't stare at me, demon, don't stare, I can't bear it! Đừng nhìn tao, đừng nhìn chòng chọc vào tao, đồ quỷ sứ, đừng có nhìn, tao không thể chịu được!
  • I'm afraid of bears. Tôi sợ gấu.
  • It was the hungry bears that the villagers were afraid of. Nó chính là con gấu đói mà dân làng sợ hãi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bear nghĩa là gì?

bear (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là mang, cầm, chịu, chịu đựng.

bear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bear: giọng Anh (UK) /bɛə/, giọng Mỹ (US) /bɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.