TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bề ngang tiếng Anh là gì?

"bề ngang" trong tiếng Anh là width (danh từ), breadth (danh từ).

width Danh từ

UK/ˈwɪtθ/US/ˈwɪtθ/

Nghĩa: Bề rộng, bề ngang.

  • 10 metres in widthrộng 10 mét

Xem đầy đủ từ "width": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

breadth Danh từ

UK/bɹɛdθ/US/bɹɛdθ/

Nghĩa: Bề ngang, bề rộng.

Xem đầy đủ từ "breadth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bề ngang tiếng Anh là gì?

"bề ngang" trong tiếng Anh là width (danh từ), breadth (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.