Bề ngang tiếng Anh là gì?
"bề ngang" trong tiếng Anh là width (danh từ), breadth (danh từ).
width Danh từ
UK/ˈwɪtθ/US/ˈwɪtθ/
Nghĩa: Bề rộng, bề ngang.
- 10 metres in widthrộng 10 mét
breadth Danh từ
UK/bɹɛdθ/US/bɹɛdθ/
Nghĩa: Bề ngang, bề rộng.
Câu hỏi thường gặp
Bề ngang tiếng Anh là gì?
"bề ngang" trong tiếng Anh là width (danh từ), breadth (danh từ).