TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bề ngoài là tiếng Anh là gì?

"bề ngoài là" trong tiếng Anh là ostensibly (phó từ), ostensible (tính từ).

ostensibly Phó từ

UK/ɒˈstɛn.sɪ.bli/US/ɑˈstɛn.sə.bli/

Nghĩa: Có vẻ là, bề ngoài là.

Xem đầy đủ từ "ostensibly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ostensible Tính từ

UK/ɒˈstɛns.ɪ.bəl/US/ɑˈstɛns.ɪ.bəl/

Nghĩa: Bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật).

  • his ostensible errand was to...mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là

Xem đầy đủ từ "ostensible": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bề ngoài là tiếng Anh là gì?

"bề ngoài là" trong tiếng Anh là ostensibly (phó từ), ostensible (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.