Bền lòng tiếng Anh là gì?
"bền lòng" trong tiếng Anh là constant (tính từ), constancy (danh từ).
constant Tính từ
UK/ˈkɒnstənt/US/ˈkɑnstənt/
Nghĩa: Bền lòng, kiên trì.
constancy Danh từ
UK/ˈkɒnstənsi/US/ˈkɑnstənsi/
Nghĩa: Sự bền lòng, tính kiên trì.
Câu hỏi thường gặp
Bền lòng tiếng Anh là gì?
"bền lòng" trong tiếng Anh là constant (tính từ), constancy (danh từ).