TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bị chua tiếng Anh là gì?

"bị chua" trong tiếng Anh là sour (tính từ), unsoured (tính từ).

sour Tính từ

UK/ˈsaʊ.ə/US/ˈsaʊ.ɚ/

Nghĩa: Chua, bị chua, lên men (bánh sữa).

  • Throw that milk away. It's already sour.Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.

Xem đầy đủ từ "sour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unsoured Tính từ

Nghĩa: Bị chua, bị thiu, bị hỏng.

Xem đầy đủ từ "unsoured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bị chua tiếng Anh là gì?

"bị chua" trong tiếng Anh là sour (tính từ), unsoured (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.