TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bị kích động tiếng Anh là gì?

"bị kích động" trong tiếng Anh là excited (tính từ), tingle (nội động từ).

excited Tính từ

UK/ɪkˈsaɪ.tɪd/US/ɪkˈsaɪ.tɪd/

Nghĩa: Bị kích thích, bị kích động; sôi nổi.

Xem đầy đủ từ "excited": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tingle Nội động từ

UK/ˈtɪŋɡəl/US/ˈtɪŋɡəl/

Nghĩa: Bị kích động, bị kích thích, náo nức, rộn lên.

  • the people tingle with excitementnhân dân náo nức

Xem đầy đủ từ "tingle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bị kích động tiếng Anh là gì?

"bị kích động" trong tiếng Anh là excited (tính từ), tingle (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.