tingle
UK/ˈtɪŋɡəl/
US/ˈtɪŋɡəl/
giọng máy của trình duyệt
tingle nghĩa là sự ngứa ran, tiếng ù ù, ù lên.
Nghĩa của tingle
Danh từ
- Sự ngứa ran, sự ngứa như có kiến bò.
- to have a tingle in one's armsngứa như có kiến bò ở cánh tay
- Tiếng ù ù (trong tai).
- Sự náo nức, sự rộn lên.
Nội động từ
- Có cảm giác ngứa ran, ngứa như có kiến bò.
- Ù lên (tai).
- my ears tingledtai tôi ù lên
- Bị kích động, bị kích thích, náo nức, rộn lên.
- the people tingle with excitementnhân dân náo nức
Dạng từ của tingle
| Ngôi thứ ba số ít | tingles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tingling |
| Quá khứ phân từ | tingled |
| Quá khứ | tingled |
| Số nhiều | tingles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tingle
Đồng nghĩa
Họ từ của tingle
Câu hỏi thường gặp
tingle nghĩa là gì?
tingle (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự ngứa ran, tiếng ù ù, ù lên.
tingle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tingle: giọng Anh (UK) /ˈtɪŋɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪŋɡəl/.