TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excited

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈsaɪ.tɪd/ US/ɪkˈsaɪ.tɪd/ giọng máy của trình duyệt

excited nghĩa là bị kích thích, bị kích động.

Nghĩa của excited

Tính từ

  1. Bị kích thích, bị kích động; sôi nổi.

Dạng từ của excited

So sánh hơnmore excited
So sánh nhấtmost excited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excited

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của excited

Câu ví dụ với excited

  • She told him not to get excited. Cô ấy bảo cậu ta đừng có phấn khích.
  • She seems to be excited. Nó có vẻ rất phấn khích.
  • Why is Tom excited? Sao Tom phấn khích thế?
  • Tom was excited. Tom đã phấn khích.
  • We're all excited. Chúng tôi đều rất hứng thú.
  • I remember how excited I was when I found my first treasures as a kid. Tôi nhớ mình đã phấn khích như thế nào khi tôi tìm thấy những kho báu đầu tiên của mình khi còn bé.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

excited nghĩa là gì?

excited (tính từ) nghĩa là bị kích thích, bị kích động.

excited phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excited: giọng Anh (UK) /ɪkˈsaɪ.tɪd/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsaɪ.tɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.