Bọc thép tiếng Anh là gì?
"bọc thép" trong tiếng Anh là steel (ngoại động từ), steel-plated (tính từ), steeling (danh từ).
steel Ngoại động từ
UK/stiːl/US/stiːl/
Nghĩa: Luyện thép vào (dao, cho thêm sắc), tháp thép vào (mũi nhọn, cho thêm cứng); bọc thép.
steel-plated Tính từ
US/ˈstil.ˈpleɪ.təd/
Nghĩa: Bọc thép.
steeling Danh từ
US/ˈsti.liɳ/
Nghĩa: Sự bọc thép; mạ thép; hàn đắp bằng thép.
Câu hỏi thường gặp
Bọc thép tiếng Anh là gì?
"bọc thép" trong tiếng Anh là steel (ngoại động từ), steel-plated (tính từ), steeling (danh từ).