Bọt biển tiếng Anh là gì?
"bọt biển" trong tiếng Anh là sponge (danh từ), meerschaum (danh từ).
sponge Danh từ
UK/spʌnd͡ʒ/US/spʌnd͡ʒ/
Nghĩa: Bọt biển.
- Tom squeezed the sponge.Tom bóp chặt miếng bọt biển.
meerschaum Danh từ
UK/ˈmɪər.ʃɔːm/US/ˈmɪər.ʃɔːm/
Nghĩa: Bọt biển, đá bọt.
Câu hỏi thường gặp
Bọt biển tiếng Anh là gì?
"bọt biển" trong tiếng Anh là sponge (danh từ), meerschaum (danh từ).