TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bọt biển tiếng Anh là gì?

"bọt biển" trong tiếng Anh là sponge (danh từ), meerschaum (danh từ).

sponge Danh từ

UK/spʌnd͡ʒ/US/spʌnd͡ʒ/

Nghĩa: Bọt biển.

  • Tom squeezed the sponge.Tom bóp chặt miếng bọt biển.

Xem đầy đủ từ "sponge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meerschaum Danh từ

UK/ˈmɪər.ʃɔːm/US/ˈmɪər.ʃɔːm/

Nghĩa: Bọt biển, đá bọt.

Xem đầy đủ từ "meerschaum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bọt biển tiếng Anh là gì?

"bọt biển" trong tiếng Anh là sponge (danh từ), meerschaum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.