TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bỏ riêng ra tiếng Anh là gì?

"bỏ riêng ra" trong tiếng Anh là relegate (ngoại động từ), relegation (danh từ).

relegate Ngoại động từ

UK/ˈɹɛlɪˌɡeɪt/US/ˈɹɛlɪˌɡeɪt/

Nghĩa: Loại bỏ, bỏ xó, bỏ riêng ra.

  • to relegate a worthless book to the wastepaper-basketvứt bỏ cuốn sách tồi vào sọt giấy loại

Xem đầy đủ từ "relegate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relegation Danh từ

US/ˌrɛ.lə.ˈɡeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự loại bỏ, sự bỏ xó, sự bỏ riêng ra.

Xem đầy đủ từ "relegation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bỏ riêng ra tiếng Anh là gì?

"bỏ riêng ra" trong tiếng Anh là relegate (ngoại động từ), relegation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.