Bỏ xuống tiếng Anh là gì?
"bỏ xuống" trong tiếng Anh là down (ngoại động từ), let fall (cụm từ), unhang (nội động từ).
down Ngoại động từ
UK/daʊ̯n/US/daʊ̯n/
Nghĩa: Đặt xuống, hạ xuống, bỏ xuống.
- to be not down yetchưa dậy, chưa ở buồng ngủ xuống
- the sun is downmặt trời đã lặn
let fall Cụm từ
Nghĩa: Bỏ xuống, buông xuống, ném xuống.
unhang Nội động từ
Nghĩa: Hạ xuống, bỏ xuống (không treo).
unhanged Tính từ
Nghĩa: Hạ xuống, bỏ xuống.
drop Ngoại động từ
UK/dɹɒp/US/dɹɑp/
Nghĩa: Để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống.
- to drop a letter in the letter-boxbỏ thư vào thùng thư
- to drop bombsném bom
unhung Nội động từ
Nghĩa: Hạ xuống, bỏ xuống (không treo).
Câu hỏi thường gặp
Bỏ xuống tiếng Anh là gì?
"bỏ xuống" trong tiếng Anh là down (ngoại động từ), let fall (cụm từ), unhang (nội động từ).