Bốc khói tiếng Anh là gì?
"bốc khói" trong tiếng Anh là smoke (nội động từ), reek (nội động từ), reeky (tính từ).
smoke Nội động từ
UK/sməʊk/US/smoʊk/
Nghĩa: Bốc khói, lên khói, toả khói; bốc hơi.
- lamp is smokingđèn bốc khói
reek Nội động từ
UK/riːk/US/riːk/
Nghĩa: Toả khói, bốc khói; bốc hơi lên.
reeky Tính từ
US/ˈri.ki/
Nghĩa: Bốc khói, bốc hơi.
fumy Tính từ
UK/ˈfjuːmi/US/ˈfjuːmi/
Nghĩa: Có khói, bốc khói, nhiều khói.
fume-off Danh từ
US/ˈfjuːm.ˈɔf/
Nghĩa: Sự bốc khói; sự bùng cháy.
Câu hỏi thường gặp
Bốc khói tiếng Anh là gì?
"bốc khói" trong tiếng Anh là smoke (nội động từ), reek (nội động từ), reeky (tính từ).