TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bộ sưu tập tiếng Anh là gì?

"bộ sưu tập" trong tiếng Anh là collection (danh từ), collage (danh từ), assemblage (danh từ).

collection Danh từ

UK/kəˈlɛkʃən/US/kəˈlɛkʃən/

Nghĩa: bộ sưu tập, kho tàng, tập hợp, tập sưu tầm

  • Tom showed Mary his stamp collection.Tom cho Mary xem bộ sưu tập tem của anh ta.

Xem đầy đủ từ "collection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

collage Danh từ

UK/kɒˈlɑːʒ/US/kəˈlɑʒ/

Nghĩa: Bộ sưu tập.

Xem đầy đủ từ "collage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assemblage Danh từ

UK/əˈsɛmblɪd͡ʒ/US/əˈsɛmblɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự sưu tập, sự thu thập; bộ sưu tập.

Xem đầy đủ từ "assemblage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bộ sưu tập tiếng Anh là gì?

"bộ sưu tập" trong tiếng Anh là collection (danh từ), collage (danh từ), assemblage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.